significant setback
📖 Định nghĩa
-
Trở ngại lớn
💬 Ví dụ
-
Despite the success of the ascent, the mission encountered a significant setback during the recovery attempt of the Super Heavy booster.
Mặc dù việc bay lên đã thành công, nhiệm vụ đã gặp phải một trở ngại lớn trong quá trình cố gắng thu hồi bộ phận đẩy Super Heavy.