significant savings

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tiết kiệm đáng kể

💬 Ví dụ

  1. Experts suggest that immediate behavioral adjustments can yield significant savings without requiring new purchases.

    Các chuyên gia cho rằng những điều chỉnh hành vi ngay lập tức có thể mang lại sự tiết kiệm đáng kể mà không cần mua sắm mới.