significant risks

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. rủi ro đáng kể

💬 Ví dụ

  1. The rapid expansion of the fire zones poses significant risks to life and property.

    Sự mở rộng nhanh chóng của các vùng cháy gây ra những rủi ro đáng kể đối với tính mạng và tài sản.