significant risk
📖 Định nghĩa
-
Rủi ro đáng kể; Nguy cơ an toàn nghiêm trọng; Tổn thất tài chính lớn
💬 Ví dụ
-
Investors must evaluate the significant risk before committing capital to volatile markets.
Các nhà đầu tư phải đánh giá rủi ro đáng kể trước khi cam kết vốn vào các thị trường biến động.
-
Emergency management officials warn that the structural integrity of the tank is compromised, creating a significant risk of rupture or catastrophic explosion.
Các quan chức quản lý khẩn cấp cảnh báo rằng tính toàn vẹn cấu trúc của bồn chứa đã bị tổn hại, tạo ra nguy cơ lớn về việc bị nứt vỡ hoặc nổ thảm khốc.
-
The merger faces significant risk due to regulatory scrutiny.
Việc sáp nhập đối mặt với rủi ro đáng kể do sự giám sát của cơ quan quản lý.