significant returns

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Lợi nhuận lớn; Kết quả đáng kể

💬 Ví dụ

  1. Investors recognize that early leadership in this sector translates to long-term competitive advantages and significant returns on investment.

    Các nhà đầu tư nhận thức rằng vị thế dẫn đầu sớm trong lĩnh vực này sẽ chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh lâu dài và mức sinh lời đầu tư đáng kể.

  2. The research team achieved significant returns in terms of data accuracy after implementing the new algorithm.

    Sau khi triển khai thuật toán mới, nhóm nghiên cứu đã đạt được những kết quả đáng kể về độ chính xác của dữ liệu.