significant pullback
📖 Định nghĩa
-
Sự sụt giảm đáng kể; Sự rút lui đáng kể
💬 Ví dụ
-
Gold prices suffered a significant pullback, dipping below the critical psychological threshold of $4,400 per ounce.
Giá vàng đã chịu một sự sụt giảm đáng kể, giảm xuống dưới ngưỡng tâm lý quan trọng là 4.400 USD mỗi ounce.
-
The military command ordered a significant pullback of troops from the border to de-escalate tensions.
Bộ chỉ huy quân sự đã ra lệnh rút lui đáng kể các lực lượng khỏi biên giới để giảm bớt căng thẳng.