significant pullback

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự sụt giảm đáng kể; Sự rút lui đáng kể

💬 Ví dụ

  1. Gold prices suffered a significant pullback, dipping below the critical psychological threshold of $4,400 per ounce.

    Giá vàng đã chịu một sự sụt giảm đáng kể, giảm xuống dưới ngưỡng tâm lý quan trọng là 4.400 USD mỗi ounce.

  2. The military command ordered a significant pullback of troops from the border to de-escalate tensions.

    Bộ chỉ huy quân sự đã ra lệnh rút lui đáng kể các lực lượng khỏi biên giới để giảm bớt căng thẳng.