significant price revision

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Điều chỉnh giá đáng kể; Điều chỉnh giá đáng kể

💬 Ví dụ

  1. The primary driver behind this significant price revision is the unprecedented expansion of the artificial intelligence sector.

    Yếu tố chính đằng sau việc sửa đổi giá đáng kể này là sự mở rộng chưa từng có của lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.

  2. Investors reacted cautiously to the news of a significant price revision in the global semiconductor market.

    Các nhà đầu tư phản ứng thận trọng trước tin tức về việc điều chỉnh giá đáng kể trên thị trường chất bán dẫn toàn cầu.