significant pivot

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bước ngoặt quan trọng; Sự xoay chuyển vật lý đáng kể

💬 Ví dụ

  1. The company's decision to focus on AI represents a significant pivot from its original software business.

    Quyết định tập trung vào AI của công ty thể hiện một bước ngoặt quan trọng so với mảng kinh doanh phần mềm ban đầu.

  2. The dancer executed a significant pivot to change her position on the stage.

    Vũ công đã thực hiện một sự xoay chuyển vật lý đáng kể để thay đổi vị trí trên sân khấu.