significant physical trauma
📖 Định nghĩa
-
Chấn thương vật lý nghiêm trọng
💬 Ví dụ
-
The rescue workers suffered significant physical trauma during the building collapse.
Các nhân viên cứu hộ đã bị chấn thương vật lý nghiêm trọng trong vụ sập tòa nhà.