significant momentum
📖 Định nghĩa
-
Đà phát triển đáng kể; Động lượng đáng kể
💬 Ví dụ
-
The social movement gained significant momentum through digital platforms.
Phong trào xã hội đã đạt được đà phát triển đáng kể thông qua các nền tảng kỹ thuật số.
-
The heavy boulder rolled down the hill with significant momentum.
Tảng đá nặng lăn xuống đồi với động lượng đáng kể.