significant increase
📖 Định nghĩa
-
Tăng trưởng đáng kể; Xu hướng tăng mạnh
💬 Ví dụ
-
This significant increase reflects heightened anxiety within global energy markets.
Sự tăng trưởng đáng kể này phản ánh nỗi lo lắng gia tăng trong các thị trường năng lượng toàn cầu.
-
The report highlighted a significant increase in customer satisfaction scores following the new policy implementation.
Báo cáo nhấn mạnh sự gia tăng đáng kể trong điểm số hài lòng của khách hàng sau khi thực hiện chính sách mới.