significant improvements

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cải thiện đáng kể

💬 Ví dụ

  1. Despite significant improvements in football infrastructure and player development within Japan, they have yet to break through the barrier of the knockout rounds consistently.

    Mặc dù đã có những cải thiện đáng kể về cơ sở hạ tầng bóng đá và phát triển cầu thủ tại Nhật Bản, họ vẫn chưa thể vượt qua rào cản của các vòng đấu loại trực tiếp một cách nhất quán.