significant improvement

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. cải thiện đáng kể; cải thiện có ý nghĩa thống kê

💬 Ví dụ

  1. Early adopters report a significant improvement in their sleep hygiene after switching to Dreamie.

    Những người dùng đầu tiên báo cáo sự cải thiện đáng kể trong vệ sinh giấc ngủ của họ sau khi chuyển sang Dreamie.

  2. The clinical trial showed a significant improvement in patient outcomes compared to the control group.

    Thử nghiệm lâm sàng cho thấy sự cải thiện có ý nghĩa thống kê trong kết quả của bệnh nhân so với nhóm đối chứng.