significant impact
📖 Định nghĩa
-
Tác động đáng kể; Va chạm mạnh
💬 Ví dụ
-
Colleagues and fans alike are reflecting on her significant impact on the film industry.
Các đồng nghiệp và người hâm mộ đều đang suy ngẫm về tác động đáng kể của bà đối với ngành công nghiệp điện ảnh.
-
The meteor's significant impact created a massive crater.
Va chạm mạnh của thiên thạch đã tạo ra một hố lớn.