significant global intervention
📖 Định nghĩa
-
Can thiệp toàn cầu lớn; Can thiệp quốc tế
💬 Ví dụ
-
Scientists emphasize that such extreme weather events will become more frequent without significant global intervention.
Các nhà khoa học nhấn mạnh rằng những hiện tượng thời tiết cực đoan như vậy sẽ trở nên thường xuyên hơn nếu không có sự can thiệp toàn cầu đáng kể.
-
The financial crisis required significant global intervention to restore stability to the markets.
Cuộc khủng hoảng tài chính đòi hỏi sự can thiệp toàn cầu đáng kể để khôi phục sự ổn định của thị trường.