significant gains

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Lợi nhuận đáng kể; Tiến bộ đáng kể; Tiến bộ đáng kể; Nâng cao thể lực

💬 Ví dụ

  1. Investors celebrated significant gains in the stock market over the last quarter.

    Các nhà đầu tư đã ăn mừng những khoản lợi nhuận đáng kể trên thị trường chứng khoán trong quý vừa qua.

  2. Spieth's aggressive approach yielded significant gains, yet it underscores the depth of competition required to dethrone the current leader.

    Cách tiếp cận quyết liệt của Spieth đã mang lại những bước tiến đáng kể, nhưng nó cũng nhấn mạnh mức độ cạnh tranh cần thiết để lật đổ người dẫn đầu hiện tại.

  3. The therapy program resulted in significant gains in the patients' mobility and confidence.

    Chương trình trị liệu đã mang lại những cải thiện đáng kể về khả năng vận động và sự tự tin của bệnh nhân.

  4. He achieved significant gains in muscle mass after six months of rigorous training.

    Anh ấy đã đạt được sự gia tăng đáng kể về khối lượng cơ bắp sau sáu tháng tập luyện nghiêm ngặt.