significant fundraising effort
📖 Định nghĩa
-
Nỗ lực gây quỹ lớn
💬 Ví dụ
-
The charity launched a significant fundraising effort to build the new hospital.
Tổ chức từ thiện đã phát động một nỗ lực gây quỹ lớn để xây dựng bệnh viện mới.