significant funding round

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Vòng gọi vốn lớn; Đầu tư lớn

💬 Ví dụ

  1. OpenAI is currently engaged in negotiations for a significant funding round that aims to establish a corporate valuation of approximately thirty billion dollars.

    OpenAI hiện đang tham gia vào các cuộc đàm phán cho một vòng gọi vốn đáng kể nhằm thiết lập định giá công ty khoảng ba mươi tỷ đô la.

  2. The startup secured a significant funding round from top-tier venture capital firms, allowing it to expand its engineering team rapidly.

    Công ty khởi nghiệp đã huy động được một vòng gọi vốn đáng kể từ các công ty vốn mạo hiểm hàng đầu, cho phép họ mở rộng nhanh chóng đội ngũ kỹ thuật.