significant financial investment

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đầu tư tài chính đáng kể

💬 Ví dụ

  1. Rebuilding the affected regions will require significant financial investment and long-term planning.

    Việc tái thiết các khu vực bị ảnh hưởng sẽ đòi hỏi sự đầu tư tài chính đáng kể và lập kế hoạch dài hạn.