significant financial investment
📖 Định nghĩa
-
Đầu tư tài chính đáng kể
💬 Ví dụ
-
Rebuilding the affected regions will require significant financial investment and long-term planning.
Việc tái thiết các khu vực bị ảnh hưởng sẽ đòi hỏi sự đầu tư tài chính đáng kể và lập kế hoạch dài hạn.