significant evolution

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự tiến hóa đáng kể; Sự tiến bộ đáng kể

💬 Ví dụ

  1. The agency's new initiative marks a significant evolution in its commitment to nurturing talent.

    Sáng kiến mới của cơ quan đánh dấu một sự tiến hóa đáng kể trong cam kết nuôi dưỡng tài năng.

  2. The discovery of new materials led to a significant evolution in semiconductor technology.

    Việc phát hiện ra các vật liệu mới đã dẫn đến một sự tiến bộ đáng kể trong công nghệ bán dẫn.