significant evolution
📖 Định nghĩa
-
Sự tiến hóa đáng kể; Sự tiến bộ đáng kể
💬 Ví dụ
-
The agency's new initiative marks a significant evolution in its commitment to nurturing talent.
Sáng kiến mới của cơ quan đánh dấu một sự tiến hóa đáng kể trong cam kết nuôi dưỡng tài năng.
-
The discovery of new materials led to a significant evolution in semiconductor technology.
Việc phát hiện ra các vật liệu mới đã dẫn đến một sự tiến bộ đáng kể trong công nghệ bán dẫn.