significant economic and social challenges

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thách thức kinh tế và xã hội đáng kể

💬 Ví dụ

  1. The elected leader will guide the nation through significant economic and social challenges.

    Nhà lãnh đạo được bầu sẽ dẫn dắt đất nước vượt qua những thách thức kinh tế và xã hội lớn lao.