significant departure

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự thay đổi đáng kể

💬 Ví dụ

  1. The new policy represents a significant departure from the company's traditional approach.

    Chính sách mới thể hiện một sự thay đổi đáng kể so với cách tiếp cận truyền thống của công ty.