significant delays

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự chậm trễ đáng kể; Trì hoãn đáng kể; trì hoãn có ý nghĩa thống kê

💬 Ví dụ

  1. The construction project has been plagued by significant delays due to unexpected weather conditions.

    Dự án xây dựng đã bị ảnh hưởng bởi những sự chậm trễ đáng kể do điều kiện thời tiết bất ngờ.

  2. Public transit systems have faced significant delays, while private vehicle owners are advised to avoid non-essential travel to prevent accidents and further congestion.

    Các hệ thống giao thông công cộng đã phải đối mặt với những trì hoãn đáng kể, trong khi chủ sở hữu phương tiện cá nhân được khuyên tránh đi lại không cần thiết để ngăn ngừa tai nạn và ùn tắc thêm.

  3. Researchers noted significant delays in the reporting of clinical trial results, which hindered timely analysis.

    Các nhà nghiên cứu lưu ý những trì hoãn đáng kể trong việc báo cáo kết quả thử nghiệm lâm sàng, điều này cản trở phân tích kịp thời.