significant delay
📖 Định nghĩa
-
Trì hoãn đáng kể; Trì hoãn đáng kể; Trì hoãn đáng kể
💬 Ví dụ
-
This significant delay marks a pivotal shift in the timeline for one of the most anticipated global gaming tournaments.
Sự trì hoãn đáng kể này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch trình của một trong những giải đấu game toàn cầu được mong đợi nhất.
-
The significant delay in shipping caused many customers to cancel their orders.
Sự trì hoãn đáng kể trong vận chuyển khiến nhiều khách hàng hủy đơn đặt hàng của họ.
-
Engineers identified a significant delay in the data transmission protocol that needed immediate fixing.
Các kỹ sư đã xác định một độ trễ đáng kể trong giao thức truyền dữ liệu cần được sửa chữa ngay lập tức.