significant concerns

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. lo ngại đáng kể

💬 Ví dụ

  1. The recent failure of the engine raised significant concerns about the safety of the mission.

    Sự cố động cơ gần đây đã làm dấy lên những lo ngại đáng kể về sự an toàn của sứ mệnh.