significant cohesion

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự gắn kết đáng kể; Sự thống nhất tổ chức cao

💬 Ví dụ

  1. The team displayed significant cohesion and tactical discipline throughout the ninety minutes.

    Đội bóng đã thể hiện sự gắn kết và kỷ luật chiến thuật đáng kể trong suốt chín mươi phút.

  2. The coalition maintained significant cohesion despite differing ideological backgrounds.

    Liên minh vẫn duy trì được sự gắn kết đáng kể bất chấp những khác biệt về nền tảng tư tưởng.