significant barrier
📖 Định nghĩa
-
Rào cản đáng kể; Rào cản vật lý đáng kể
💬 Ví dụ
-
The lack of communication between departments represents a significant barrier to the project's success.
Sự thiếu giao tiếp giữa các bộ phận là một rào cản đáng kể đối với sự thành công của dự án.
-
The massive rockfall created a significant barrier on the mountain pass.
Sự sạt lở đá khổng lồ đã tạo ra một rào cản vật lý đáng kể trên đèo.