significant barrier

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Rào cản đáng kể; Rào cản vật lý đáng kể

💬 Ví dụ

  1. The lack of communication between departments represents a significant barrier to the project's success.

    Sự thiếu giao tiếp giữa các bộ phận là một rào cản đáng kể đối với sự thành công của dự án.

  2. The massive rockfall created a significant barrier on the mountain pass.

    Sự sạt lở đá khổng lồ đã tạo ra một rào cản vật lý đáng kể trên đèo.