significant backlash

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Phản ứng dữ dội

💬 Ví dụ

  1. The celebrity faced significant backlash after making controversial comments during the interview.

    Người nổi tiếng đã đối mặt với phản ứng dữ dội sau khi đưa ra những bình luận gây tranh cãi trong cuộc phỏng vấn.