significant attention
📖 Định nghĩa
-
Sự chú ý lớn; Sự tập trung cao độ
💬 Ví dụ
-
The new policy has drawn significant attention from environmental groups.
Chính sách mới đã thu hút sự chú ý đáng kể từ các nhóm môi trường.
-
Israeli Prime Minister Benjamin Netanyahu’s imminent arrival in the United States has drawn significant attention due to its unconventional nature.
Việc Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu sắp đến Hoa Kỳ đã thu hút sự chú ý đáng kể do tính chất không thông thường của nó.