significant architectural revisions
📖 Định nghĩa
-
Sửa đổi cấu trúc lớn; Sửa đổi kiến trúc cơ bản
💬 Ví dụ
-
The historic theater underwent significant architectural revisions to meet modern safety codes while preserving its original facade.
Nhà hát lịch sử đã trải qua những sửa đổi kiến trúc đáng kể để đáp ứng các quy định an toàn hiện đại trong khi vẫn bảo tồn mặt tiền ban đầu của nó.
-
This strategic pivot follows significant architectural revisions aimed at enhancing performance metrics.
Sự chuyển hướng chiến lược này diễn ra sau những sửa đổi kiến trúc đáng kể nhằm nâng cao các chỉ số hiệu suất.