significant anxiety
📖 Định nghĩa
-
Lo lắng đáng kể
💬 Ví dụ
-
Despite the physical progress, the prospect of returning to her workplace without the protective barrier of a wig induced significant anxiety.
Mặc dù có sự tiến triển về thể chất, viễn cảnh quay trở lại nơi làm việc mà không có lớp bảo vệ là bộ tóc giả đã gây ra sự lo lắng đáng kể.