significant anomaly
📖 Định nghĩa
-
dị thường đáng kể; Độ lệch đáng kể
💬 Ví dụ
-
This result marks a significant anomaly in recent international football history, shattering expectations for the defending champions.
Kết quả này đánh dấu một dị thường đáng kể trong lịch sử bóng đá quốc tế gần đây, phá vỡ mọi kỳ vọng dành cho nhà vô địch đương nhiệm.
-
The researchers identified a significant anomaly in the sensor readings that required immediate recalibration of the equipment.
Các nhà nghiên cứu đã xác định một bất thường đáng kể trong các đọc cảm biến đòi hỏi phải hiệu chuẩn lại thiết bị ngay lập tức.