sidelining
📖 Định nghĩa
-
verb
loại trừ
-
noun
sự loại trừ
💬 Ví dụ
-
The new policy sidelined older workers.
Chính sách mới loại trừ người lao động lớn tuổi.
-
His sidelining was a clear injustice.
Sự loại trừ của anh ấy là một sự bất công rõ ràng.