sidelining

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. verb
    loại trừ
  2. noun
    sự loại trừ

💬 Ví dụ

  1. The new policy sidelined older workers.

    Chính sách mới loại trừ người lao động lớn tuổi.

  2. His sidelining was a clear injustice.

    Sự loại trừ của anh ấy là một sự bất công rõ ràng.