sideline
📖 Định nghĩa
-
noun
đường biên dọc; nghề phụ; vị trí người quan sát; sản phẩm phụ
-
verb
khiến nghỉ thi đấu; làm thêm nghề phụ; bỏ qua
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The ball crossed the sideline and went out of bounds.
Quả bóng vượt qua đường biên dọc và ra ngoài.
-
She runs a small catering business as a sideline to her teaching career.
Cô ấy điều hành một doanh nghiệp phục vụ bữa ăn nhỏ như một công việc thêm ngoài sự nghiệp giảng dạy của mình.
-
He was forced to watch from the sidelines after his injury.
Sau chấn thương, anh ấy buộc phải ngồi trên ghế dự bị xem trận đấu.
-
The hardware store also sells gardening supplies as a sideline.
Cửa hàng đồ sắt cũng bán dụng cụ làm vườn như một nghề phụ.
-
A knee injury sidelined the quarterback for the rest of the season.
Vết thương đầu gối khiến tiền vệ chính nghỉ thi đấu cho phần còn lại của mùa giải.
-
He sidelines as a freelance photographer on weekends.
Anh ấy làm nhiếp ảnh gia tự do vào cuối tuần.
-
The committee sidelined the proposal in favor of more urgent matters.
Ủy ban đã bỏ qua đề xuất để ưu tiên các vấn đề cấp bách hơn.