sideline

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈsaɪˌdlaɪn/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    đường biên dọc; nghề phụ; vị trí người quan sát; sản phẩm phụ
  2. verb
    khiến nghỉ thi đấu; làm thêm nghề phụ; bỏ qua

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: sidelines Ngôi 3 số ít: sidelines Thì quá khứ: sidelined Phân từ quá khứ: sidelined Phân từ hiện tại: sidelining

Cụm từ cố định

on the sidelineswatch from the sidelinessideline businesssideline activityput on the sidelinessideline career

Từ phái sinh

sideliner

Từ đồng nghĩa

benchmarginalizeexcludeavocationside hustlehobby

Từ trái nghĩa

includeengageinvolve

Dễ nhầm lẫn

sidestep
EN: 'Sidestep' means to avoid or dodge something, while 'sideline' means to remove someone from participation or refers to a secondary activity.
vi: 'Sidestep' có nghĩa là tránh né hoặc lách điều gì đó, trong khi 'sideline' có nghĩa là loại bỏ ai đó khỏi sự tham gia hoặc đề cập đến một hoạt động phụ.
side line
EN: 'Sideline' is always written as one word; 'side line' as two words is nonstandard.
vi: 'Sideline' luôn được viết thành một từ; 'side line' viết thành hai từ là không chuẩn.

Mẹo chính tả

EN: Always written as one word ('sideline'), never as two words ('side line'). Do not confuse with 'sidelong' (meaning indirect or glancing).
vi: Luôn được viết thành một từ ('sideline'), không bao giờ viết thành hai từ ('side line'). Đừng nhầm lẫn với 'sidelong' (có nghĩa là gián tiếp hoặc liếc nhìn).

💬 Ví dụ

  1. The ball crossed the sideline and went out of bounds.

    Quả bóng vượt qua đường biên dọc và ra ngoài.

  2. She runs a small catering business as a sideline to her teaching career.

    Cô ấy điều hành một doanh nghiệp phục vụ bữa ăn nhỏ như một công việc thêm ngoài sự nghiệp giảng dạy của mình.

  3. He was forced to watch from the sidelines after his injury.

    Sau chấn thương, anh ấy buộc phải ngồi trên ghế dự bị xem trận đấu.

  4. The hardware store also sells gardening supplies as a sideline.

    Cửa hàng đồ sắt cũng bán dụng cụ làm vườn như một nghề phụ.

  5. A knee injury sidelined the quarterback for the rest of the season.

    Vết thương đầu gối khiến tiền vệ chính nghỉ thi đấu cho phần còn lại của mùa giải.

  6. He sidelines as a freelance photographer on weekends.

    Anh ấy làm nhiếp ảnh gia tự do vào cuối tuần.

  7. The committee sidelined the proposal in favor of more urgent matters.

    Ủy ban đã bỏ qua đề xuất để ưu tiên các vấn đề cấp bách hơn.