sick relatives

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. người thân bị bệnh

💬 Ví dụ

  1. The hospital implemented strict visitation rules, making it difficult for families to visit their sick relatives.

    Bệnh viện đã thực hiện các quy định thăm nuôi nghiêm ngặt, khiến các gia đình khó có thể đến thăm người thân bị bệnh.