shuttered
📖 Định nghĩa
-
adjective
có lắp cửa chớp; đóng cửa, bỏ hoang
-
verb
đóng cửa chớp; đóng cửa; nhốt vào
-
adjective
mí mắt nửa khép
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The old house had shuttered windows that blocked out the afternoon sun.
Ngôi nhà cũ có những cửa sổ được lắp cửa chớp để chắn ánh nắng buổi chiều.
-
The shuttered factory stood as a reminder of the town's declining economy.
Nhà máy đóng cửa là lời nhắc nhở về sự suy thoái kinh tế của thị trấn.
-
She shuttered the windows before the storm arrived.
Cô ấy đóng cửa chớp trước khi cơn bão đến.
-
The company shuttered its last remaining store in the region.
Công ty đã đóng cửa cửa hàng cuối cùng còn lại trong khu vực.
-
The prisoners were shuttered in their cells for the night.
Các tù nhân bị nhốt trong xà lim của họ suốt đêm.
-
He gave her a shuttered look, revealing nothing of his true feelings.
Anh ấy nhìn cô ấy bằng ánh mắt nửa khép, không tiết lộ bất kỳ cảm xúc thật nào.