shut down
📖 Định nghĩa
-
đóng cửa, dừng hoạt động; tắt thiết bị
💬 Ví dụ
-
The factory was shut down due to safety concerns.
Nhà máy đã bị đóng cửa do lo ngại về an toàn.
-
Please shut down the computer before leaving.
Vui lòng tắt máy tính trước khi rời đi.