showdown

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈʃoʊˌdaʊn/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    đối đầu quyết định; Showdown; đối đầu

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: showdowns Ngôi 3 số ít: showdowns Thì quá khứ: showdowned Phân từ quá khứ: showdowned Phân từ hiện tại: showdowning

Cụm từ cố định

final showdownshowdown withshowdown betweenhead-to-head showdownshowdown over

Từ đồng nghĩa

confrontationclashface-offduelbattlecontest

Từ trái nghĩa

reconciliationagreement

Dễ nhầm lẫn

shutdown
EN: 'Shutdown' means a cessation of operations or closing down; 'showdown' means a decisive confrontation or final contest.
vi: 'Shutdown' có nghĩa là ngừng hoạt động hoặc đóng cửa; 'showdown' có nghĩa là đối đầu quyết định hoặc cuộc thi cuối cùng.
show-off
EN: 'Show-off' refers to a person who boasts or displays ostentatiously; 'showdown' is a decisive confrontation between opposing parties.
vi: 'Show-off' ám chỉ một người hay khoe khoang hoặc phô trương; 'showdown' là một cuộc đối đầu quyết định giữa các bên đối lập.

Mẹo chính tả

EN: Write as one word ('showdown'), not two ('show down'), when used as a noun meaning a final confrontation.
vi: Viết thành một từ ('showdown'), không phải hai từ ('show down'), khi được sử dụng như một danh từ mang nghĩa là cuộc đối đầu cuối cùng.

💬 Ví dụ

  1. The election was seen as a showdown between the two political ideologies.

    Cuộc bầu cử được xem là cuộc đối đầu giữa hai hệ tư tưởng chính trị.

  2. At the showdown, he revealed a full house and won the pot.

    Tại showdown, anh ta lộ một bộ full house và thắng tiền cược.

  3. The union called for a showdown with management over wages.

    Công đoàn kêu gọi đối đầu với ban quản lý về tiền lương.