showcasing
🇺🇸 /ˈʃoʊkeɪsɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
verb
trình bày
-
noun
sự trình bày
💬 Ví dụ
-
The gallery is showcasing new art.
Bảo tàng đang trưng bày nghệ thuật mới.
-
The event was a showcase of local talent.
Sự kiện đó là một buổi trình bày tài năng địa phương.