showcasing

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈʃoʊkeɪsɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    trình bày
  2. noun
    sự trình bày

💬 Ví dụ

  1. The gallery is showcasing new art.

    Bảo tàng đang trưng bày nghệ thuật mới.

  2. The event was a showcase of local talent.

    Sự kiện đó là một buổi trình bày tài năng địa phương.