showcased

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈʃoʊˌkeɪst/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    trình bày
  2. adjective
    nổi bật

💬 Ví dụ

  1. The new car was showcased at the fair.

    Chiếc xe mới được trình bày tại hội chợ.

  2. A showcased performance.

    Biểu diễn nổi bật.