showcased
🇺🇸 /ˈʃoʊˌkeɪst/
📖 Định nghĩa
-
verb
trình bày
-
adjective
nổi bật
💬 Ví dụ
-
The new car was showcased at the fair.
Chiếc xe mới được trình bày tại hội chợ.
-
A showcased performance.
Biểu diễn nổi bật.