showcase
📖 Định nghĩa
-
noun
tủ kính trưng bày; Nền tảng trưng bày; Trưng bày
-
verb
triển lãm; trình diễn
-
adjective
triển lãm
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The museum placed the ancient coins in a glass showcase near the entrance.
Bảo tàng đã đặt những đồng tiền cổ trong tủ kính gần lối vào.
-
The annual film festival serves as a showcase for independent filmmakers.
Lễ hội phim hàng năm đóng vai trò là sân khấu giới thiệu cho các nhà làm phim độc lập.
-
The company held a showcase of its latest technological innovations for potential investors.
Công ty đã tổ chức trưng bày các đổi mới công nghệ mới nhất của mình cho các nhà đầu tư tiềm năng.
-
The gallery will showcase the works of emerging local artists throughout the month.
Phòng trưng bày sẽ triển lãm các tác phẩm của các nghệ sĩ địa phương mới nổi trong suốt tháng.
-
The young pianist showcased her extraordinary talent at the recital.
Cô gái piano trẻ đã trình diễn tài năng xuất chúng của mình tại buổi hòa nhạc.
-
The showcase event attracted hundreds of industry professionals from around the world.
Sự kiện trưng bày đã thu hút hàng trăm chuyên gia công nghiệp từ khắp nơi trên thế giới.