showcase

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈʃəʊˌkeɪs/ 🇺🇸 /ˈʃoʊˌkeɪs/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    tủ kính trưng bày; Nền tảng trưng bày; Trưng bày
  2. verb
    triển lãm; trình diễn
  3. adjective
    triển lãm

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: showcases Ngôi 3 số ít: showcases Thì quá khứ: showcased Phân từ quá khứ: showcased Phân từ hiện tại: showcasing

Cụm từ cố định

showcase for talentshowcase of innovationshowcase eventon showcaseshowcase one's skills

Từ đồng nghĩa

displayexhibitdemonstratehighlightfeaturepresent

Từ trái nghĩa

hideconcealobscure

Dễ nhầm lẫn

show off
EN: 'Show off' is informal and often carries a negative connotation of boasting, while 'showcase' is neutral or positive, implying a deliberate presentation of quality.
vi: 'Show off' là từ không trang trọng và thường mang nghĩa tiêu cực của sự khoe khoang, trong khi 'showcase' là trung tính hoặc tích cực, ám chỉ việc trình bày chất lượng một cách có chủ đích.
exhibit
EN: 'Exhibit' is more formal and typically used in museum, gallery, or legal contexts; 'showcase' emphasizes presenting something to its best advantage.
vi: 'Exhibit' mang tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh bảo tàng, phòng trưng bày hoặc pháp lý; 'showcase' nhấn mạnh việc trình bày điều gì đó ở lợi thế tốt nhất của nó.

Mẹo chính tả

EN: Write 'showcase' as one word, not 'show case' (two words). The two-word form is not standard.
vi: Viết 'showcase' thành một từ, không phải 'show case' (hai từ). Dạng hai từ không phải là chuẩn.

💬 Ví dụ

  1. The museum placed the ancient coins in a glass showcase near the entrance.

    Bảo tàng đã đặt những đồng tiền cổ trong tủ kính gần lối vào.

  2. The annual film festival serves as a showcase for independent filmmakers.

    Lễ hội phim hàng năm đóng vai trò là sân khấu giới thiệu cho các nhà làm phim độc lập.

  3. The company held a showcase of its latest technological innovations for potential investors.

    Công ty đã tổ chức trưng bày các đổi mới công nghệ mới nhất của mình cho các nhà đầu tư tiềm năng.

  4. The gallery will showcase the works of emerging local artists throughout the month.

    Phòng trưng bày sẽ triển lãm các tác phẩm của các nghệ sĩ địa phương mới nổi trong suốt tháng.

  5. The young pianist showcased her extraordinary talent at the recital.

    Cô gái piano trẻ đã trình diễn tài năng xuất chúng của mình tại buổi hòa nhạc.

  6. The showcase event attracted hundreds of industry professionals from around the world.

    Sự kiện trưng bày đã thu hút hàng trăm chuyên gia công nghiệp từ khắp nơi trên thế giới.