show off
definitions
-
to display something in a way that attracts attentionvi: hiển thị điều gì đó một cách gây chú ý
-
to behave in a way that attracts attentionvi: hành xử một cách gây chú ý
examples
-
He likes to show off his new car to his friends.
Anh ấy thích khoe chiếc xe mới của mình với bạn bè.
-
Stop showing off in front of the class!
Dừng lại hành xử một cách gây chú ý trước lớp!