show off

language: vi

definitions

  1. to display something in a way that attracts attention
    vi: hiển thị điều gì đó một cách gây chú ý
  2. to behave in a way that attracts attention
    vi: hành xử một cách gây chú ý

examples

  1. He likes to show off his new car to his friends.

    Anh ấy thích khoe chiếc xe mới của mình với bạn bè.

  2. Stop showing off in front of the class!

    Dừng lại hành xử một cách gây chú ý trước lớp!