shortly after
📖 Định nghĩa
-
ngay sau một sự kiện hoặc thời điểm cụ thể
💬 Ví dụ
-
She arrived shortly after the meeting ended.
Cô ấy đến ngay sau khi cuộc họp kết thúc.
She arrived shortly after the meeting ended.
Cô ấy đến ngay sau khi cuộc họp kết thúc.