short-term volatility

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Biến động ngắn hạn

💬 Ví dụ

  1. Investors should not panic during periods of short-term volatility.

    Các nhà đầu tư không nên hoảng loạn trong các giai đoạn biến động ngắn hạn.