short-term economic gains

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. lợi ích kinh tế ngắn hạn

💬 Ví dụ

  1. Many companies focus on short-term economic gains rather than investing in green technology.

    Nhiều công ty tập trung vào các lợi ích kinh tế ngắn hạn thay vì đầu tư vào công nghệ xanh.