short-term budgets
📖 Định nghĩa
-
Ngân sách ngắn hạn; Hạn chế ngân sách ngắn hạn
💬 Ví dụ
-
The company revised its short-term budgets to accommodate the unexpected rise in raw material costs.
Công ty đã điều chỉnh ngân sách ngắn hạn để ứng phó với mức tăng bất ngờ trong chi phí nguyên vật liệu.
-
While this may pressure short-term budgets, it also reflects the broader reality of scaling AI initiatives.
Mặc dù điều này có thể gây áp lực lên ngân sách ngắn hạn, nhưng nó cũng phản ánh thực tế rộng lớn hơn về việc mở rộng các sáng kiến AI.