short-term
📖 Định nghĩa
-
adjective
ngắn hạn; ngắn hạn; trí nhớ ngắn hạn; ngắn hạn; thiển cận
-
noun
ngắn hạn
-
adjective
thuê ngắn hạn
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The company is looking for a short-term solution to the cash flow problem.
Công ty đang tìm kiếm giải pháp ngắn hạn cho vấn đề dòng tiền.
-
She prefers short-term investments because they are less risky in volatile markets.
Cô ấy thích đầu tư ngắn hạn vì ít rủi ro hơn trong thị trường biến động.
-
The patient suffered from short-term memory loss after the accident.
Bệnh nhân bị mất trí nhớ ngắn hạn sau tai nạn.
-
The bank issued short-term notes to cover its immediate liquidity needs.
Ngân hàng đã phát hành kỳ phiếu ngắn hạn để đáp ứng nhu cầu thanh khoản tức thời.
-
Critics accused the government of short-term thinking that ignored the environmental impact.
Các nhà phê bình cáo buộc chính phủ có tư duy thiển cận, bỏ qua tác động môi trường.
-
In the short-term, the new policy will likely increase unemployment.
Trong ngắn hạn, chính sách mới có khả năng sẽ làm tăng tỷ lệ thất nghiệp.
-
They found a short-term apartment while their house was being renovated.
Họ đã tìm được một căn hộ thuê ngắn hạn trong khi nhà đang được sửa chữa.