shockwaves

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈʃɑˌkweɪvz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    sóng xung kích; sự chấn động

💬 Ví dụ

  1. The explosion sent massive shockwaves through the air.

    Vụ nổ đã tạo ra những sóng xung kích lớn trong không khí.

  2. The news of the scandal sent shockwaves through the entire community.

    Tin tức về vụ bê bối đã gây ra sự chấn động trong toàn cộng đồng.