shockwaves
🇺🇸 /ˈʃɑˌkweɪvz/
📖 Định nghĩa
-
noun
sóng xung kích; sự chấn động
💬 Ví dụ
-
The explosion sent massive shockwaves through the air.
Vụ nổ đã tạo ra những sóng xung kích lớn trong không khí.
-
The news of the scandal sent shockwaves through the entire community.
Tin tức về vụ bê bối đã gây ra sự chấn động trong toàn cộng đồng.