shocking turn
📖 Định nghĩa
-
Bước ngoặt gây sốc; Cú ngoặt gây sốc
💬 Ví dụ
-
In a shocking turn of events, the peaceful protest suddenly turned violent.
Trong một bước ngoặt gây sốc, cuộc biểu tình ôn hòa đã đột ngột trở nên bạo lực.
-
The pilot executed a shocking turn to avoid the oncoming aircraft.
Phi công đã thực hiện một cú ngoặt gây sốc để tránh chiếc máy bay đang lao tới.