shocking turn

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bước ngoặt gây sốc; Cú ngoặt gây sốc

💬 Ví dụ

  1. In a shocking turn of events, the peaceful protest suddenly turned violent.

    Trong một bước ngoặt gây sốc, cuộc biểu tình ôn hòa đã đột ngột trở nên bạo lực.

  2. The pilot executed a shocking turn to avoid the oncoming aircraft.

    Phi công đã thực hiện một cú ngoặt gây sốc để tránh chiếc máy bay đang lao tới.