shipyard

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈʃɪˌpjɑrd/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    xưởng đóng tàu; bãi phá dỡ tàu

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: shipyards

Cụm từ cố định

naval shipyardshipyard workershipyard industryshipyard craneat the shipyard

Từ đồng nghĩa

dockyardboatyardshipbuilding yarddry dock

Dễ nhầm lẫn

dockyard
EN: 'Dockyard' often emphasizes the docking and repair of ships, while 'shipyard' emphasizes the construction and building of ships, though the terms overlap significantly.
vi: 'Dockyard' thường nhấn mạnh việc neo đậu và sửa chữa tàu, trong khi 'shipyard' nhấn mạnh việc chế tạo và xây dựng tàu, mặc dù các thuật ngữ này có sự trùng lặp đáng kể.

Mẹo chính tả

EN: Write as one word 'shipyard', not two words 'ship yard'. It is a closed compound noun.
vi: Viết thành một từ 'shipyard', không phải hai từ 'ship yard'. Đây là một danh từ ghép kín.

💬 Ví dụ

  1. The new aircraft carrier was constructed at a naval shipyard in Virginia.

    Tàu sân bay mới được đóng tại một xưởng đóng tàu hải quân ở Virginia.

  2. The old cargo vessel was towed to the shipyard to be broken up for scrap metal.

    Con tàu chở hàng cũ được kéo đến bãi phá dỡ để tháo dỡ lấy phế liệu.